NVIDIA B200
GPU AI mạnh nhất hiện nay. Dual-die, Tensor thế hệ 5 với FP4 native — train và inference mô hình 100B+ trên một node.
Catalog thông số Blackwell, Hopper, Ada Lovelace và CDNA 4 trên thuemaychu.vn. Chọn VRAM, băng thông và Tensor phù hợp LLM, fine-tune và render — bàn giao trên máy chủ riêng tại Data Center Tier III.
Peak Tensor theo datasheet hãng (dense hoặc TOPS công bố). VRAM usable khi inference có thể thấp hơn một phần do KV cache, driver và framework.
Chọn từ danh sách dưới đây hoặc tick trên bảng / card. Ô thứ 3 là tùy chọn.
Đã chọn 0/3 — chọn thêm 2 GPU để hiện bảng so sánh.
| So sánh | GPU | Kiến trúc | VRAM | Băng thông | AI compute | TDP | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NVIDIA B200Top | Blackwell GB100 | 192 GB HBM3e | 8 TB/s | 9 PFLOPS FP4 | 1.000 W | Train LLM lớn, cụm HGX 8 GPU | |
| AMD Instinct MI350XTop | CDNA 4 | 288 GB HBM3E | 8 TB/s | 9,2 PFLOPS MXFP4 | 1.000 W | Inference mô hình cực lớn, ROCm | |
| NVIDIA H200 SXM | Hopper GH100 | 141 GB HBM3e | 4,8 TB/s | 3,96 PFLOPS FP8 | 700 W | Inference 70B+, train 70B | |
| NVIDIA H100 SXM5 | Hopper GH100 | 80 GB HBM3 | 3,35 TB/s | 3,96 PFLOPS FP8 | 700 W | Train / fine-tune 7B–70B | |
| RTX PRO 6000 Blackwell | Blackwell | 96 GB GDDR7 ECC | 1.792 GB/s | 4.000 AI TOPS | 600 W | Fine-tune 70B, workstation AI | |
| NVIDIA L40S | Ada Lovelace | 48 GB GDDR6 ECC | 864 GB/s | 1.466 TFLOPS FP8 | 350 W | Inference, render, VDI | |
| RTX 6000 Ada | Ada Lovelace | 48 GB GDDR6 ECC | 960 GB/s | 1.457 TFLOPS FP8 | 300 W | Inference 24/7, DCC | |
| RTX A6000 | Ampere GA102 | 48 GB GDDR6 ECC | 768 GB/s | 309 TFLOPS FP16 | 300 W | Render, inference 13B–34B | |
| GeForce RTX 5090Top | Blackwell GB202 | 32 GB GDDR7 | 1.792 GB/s | 3.352 AI TOPS | 575 W | GenAI, 70B Q4, video AI | |
| GeForce RTX 4090 | Ada Lovelace AD102 | 24 GB GDDR6X | 1.008 GB/s | 1.321 AI TOPS | 450 W | Fine-tune 8B, SDXL, LLM 13B | |
| GeForce RTX 3090 | Ampere GA102 | 24 GB GDDR6X | 936 GB/s | 285 TFLOPS FP16 | 350 W | LLM 7B–13B, SDXL, 3D |
GPU AI mạnh nhất hiện nay. Dual-die, Tensor thế hệ 5 với FP4 native — train và inference mô hình 100B+ trên một node.
VRAM lớn nhất trên một GPU. 288 GB HBM3E giúp nạp checkpoint 405B mà không phải tensor-parallel nhiều card.
Hopper với bộ nhớ nâng cấp. Cùng compute H100, VRAM 141 GB và 4,8 TB/s — tối ưu inference 70B–405B.
Chuẩn de-facto cho train LLM. Hệ sinh thái CUDA, NCCL, NeMo trưởng thành; cụm 8 GPU NVLink sẵn trên rack.
Workstation mạnh nhất: 96 GB GDDR7 ECC, MIG 4 instance, FP4 Tensor. Fine-tune 70B và inference agentic AI trên 1 card.
GPU datacenter đa năng: inference, render, vGPU. 48 GB ECC, NVENC thế hệ 8, TDP 350 W — mật độ rack cao.
Card professional Ada 48 GB. Băng thông 960 GB/s, TDP 300 W — ổn định cho inference 24/7 và CAD/3D.
Ampere 48 GB vẫn phổ biến cho render và inference. NVLink 2-way ghép 96 GB khi cần context dài.
GPU consumer mạnh nhất. 21.760 CUDA, GDDR7 1.792 GB/s, Tensor FP4 — inference 70B quantized và video AI realtime.
16.384 CUDA, Tensor thế hệ 4 (FP8). Fine-tune Llama 8B và inference 13B–70B quantized với mật độ giá tốt.
10.496 CUDA, 24 GB GDDR6X. Vẫn đủ cho LLM 7B–13B, Stable Diffusion XL và render 3D với chi phí thuê thấp.
Inference realtime, fine-tune LoRA trên 1 card.
vLLM / Ollama, context 8k–32k.
Fine-tune QLoRA trên 96 GB; FP16 cần H100/H200.
FP8/FP4 trên Blackwell; MI350X nạp 1 card.
NCCL, InfiniBand 400–800G, checkpoint NVMe.
SDXL, Flux, HunyuanVideo — Tensor FP4/FP8.
Nhận tư vấn, báo giá theo hợp đồng năm, và PoC miễn phí trong 24 giờ lên đến 7 ngày.